Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Quyết định số 25/QĐ-BNNMT về Kế hoạch triển khai truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản giai đoạn 2026 – 2030, với tầm nhìn dài hạn đến năm 2035. Đây là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý nông sản, nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm, đồng thời tạo sự minh bạch trong chuỗi giá trị nông sản Việt Nam.
Kế hoạch được xây dựng với mục tiêu chung là hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn và tài liệu hướng dẫn về TXNG đối với nông, lâm, thủy sản và vật tư nông nghiệp. Bên cạnh đó, kế hoạch cũng hướng tới việc đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động TXNG, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm, cũng như góp phần bảo vệ môi trường.

Một trong những nội dung trọng tâm của kế hoạch là xây dựng và vận hành Hệ thống TXNG nông sản thống nhất. Hệ thống này được thiết kế để kết nối xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương, từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Nguyên tắc hoạt động là công khai, minh bạch và dễ tiếp cận, giúp người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất, vận chuyển và phân phối sản phẩm.
Lộ trình triển khai truy xuất nguồn gốc nông sản
Kế hoạch triển khai theo ba giai đoạn cụ thể, với từng mục tiêu rõ ràng để đảm bảo hiệu quả và khả thi trong thực tiễn.
Giai đoạn đến hết năm 2026:
Trong giai đoạn đầu, Bộ sẽ xây dựng và đưa vào sử dụng thí điểm Hệ thống TXNG nông sản, trước tiên áp dụng đối với quả sầu riêng. Hệ thống thí điểm này sẽ giúp đánh giá khả năng vận hành, chuẩn hóa dữ liệu và hoàn thiện các quy trình cần thiết trước khi mở rộng ra các loại nông sản khác.
Đến ngày 1/7/2026, hệ thống sẽ được đánh giá, hoàn thiện và áp dụng rộng rãi cho hầu hết các nông sản quan trọng làm thực phẩm. Bộ cũng sẽ xây dựng và ban hành chuẩn dữ liệu thống nhất toàn quốc, áp dụng cho mọi khâu trong chuỗi cung ứng, đồng thời đầu tư hoặc thuê hạ tầng kỹ thuật để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn thông tin.
Giai đoạn 2027 – 2030:
Bộ sẽ tiến hành nâng cấp và hoàn thiện các tính năng của hệ thống TXNG để quản lý thông tin ở tất cả các khâu quan trọng trong chuỗi cung ứng: vùng sản xuất, thu mua, sơ chế/đóng gói, vận chuyển và phân phối. Hệ thống cũng sẽ cho phép truy xuất thông tin bằng mã QR hoặc vật mang dữ liệu trên tem nhãn, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi sử dụng.
Dữ liệu sẽ được kết nối, chia sẻ và đồng bộ với Cổng thông tin TXNG quốc gia, hệ thống của các địa phương và các cơ sở dữ liệu quốc gia khác. Bộ cũng sẽ hình thành và vận hành cơ sở dữ liệu tập trung dùng chung, đảm bảo thu thập, chuẩn hóa, lưu trữ và quản trị dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước, kiểm tra, giám sát, thống kê và phân tích. Trên cơ sở dữ liệu chuẩn hóa này, Bộ sẽ triển khai các công cụ phân tích, giám sát và cảnh báo sớm, nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện rủi ro và bất thường trong chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm.
Định hướng đến năm 2035:
Mục tiêu là xây dựng Hệ thống TXNG nông sản hoàn thiện toàn diện, bao phủ tất cả sản phẩm nông, lâm, thủy sản và vật tư nông nghiệp thuộc phạm vi quản lý. Hệ thống sẽ hình thành chuỗi truy xuất nguồn gốc đồng bộ, kết nối với các hệ thống quốc gia và địa phương, tạo nền tảng cho hệ sinh thái dữ liệu và ứng dụng số trong ngành nông nghiệp, phục vụ quản lý và phát triển bền vững ngành nông nghiệp Việt Nam.
Nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm
Để đạt được các mục tiêu trên, Kế hoạch xác định bốn nhóm nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm:
-
Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý và tài liệu hướng dẫn về truy xuất nguồn gốc nông sản. Đồng thời, Bộ sẽ nghiên cứu tiêu chuẩn, quy chuẩn và quy định của các tổ chức quốc tế, từ đó xây dựng, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và tài liệu hướng dẫn chung về truy xuất nguồn gốc nông sản.
-
Xây dựng hoặc thuê dịch vụ, hạ tầng và trang thiết bị để triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc. Trên cơ sở đánh giá kết quả triển khai, nếu cần thiết, Bộ sẽ nghiên cứu, đề xuất phương án đầu tư xây dựng hệ thống thông qua báo cáo nghiên cứu khả thi theo quy định. Đồng thời, thiết kế và mở rộng ứng dụng các công nghệ như mã QR, blockchain, dữ liệu viễn thám, IoT, và từng bước thử nghiệm AI, đảm bảo tuân thủ khung kiến trúc số và yêu cầu an toàn thông tin.
-
Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực truy xuất nguồn gốc, nhằm tiếp nhận, chuyển giao công nghệ, thúc đẩy công nhận lẫn nhau về hệ thống và kết quả truy xuất, giảm trùng lặp thủ tục kiểm tra, rút ngắn thời gian thông quan và tạo thuận lợi cho xuất – nhập khẩu nông sản.
-
Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến và đào tạo, tập huấn về truy xuất nguồn gốc thông qua các phương tiện truyền thông, hội nghị, hội thảo, góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các bên tham gia chuỗi.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường giao Vụ Khoa học và Công nghệ làm cơ quan thường trực, phối hợp với các đơn vị chuyên ngành triển khai các hoạt động liên quan đến truy xuất nguồn gốc nông sản, đồng thời thông tin, tuyên truyền, hướng dẫn và tổ chức các chương trình tập huấn, đào tạo về truy xuất nguồn gốc nông sản.
Việc triển khai Kế hoạch truy xuất nguồn gốc nông sản sẽ giúp nâng cao chất lượng, an toàn thực phẩm, tạo minh bạch trong chuỗi giá trị nông sản Việt Nam, hỗ trợ quản lý nhà nước, nâng cao uy tín sản phẩm Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời góp phần xây dựng ngành nông nghiệp hiện đại và bền vững.

